TiềnKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 15/02/2016)
VNDKhông kỳ hạn1
VND1 tháng4
VND2 tháng4.3
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6
VND13 tháng6.5
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 15/02/2016)
USDKhông kỳ hạn0
USD1 tháng0
USD2 tháng0
USD3 tháng0
USD6 tháng0
USD9 tháng0
USD12 tháng0
USD24 tháng0
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.2
VND6 tháng5.5
VND9 tháng 5.5
VND12 tháng6
VND18 tháng6
VND24 tháng6
TK Dự thưởng "Chào mừng ngày Quốc tế lao động 1-5" (Áp dụng từ ngày 20/04/2016 đến 18/07/2016)
TKDT định kỳ:
VND6 tháng5.75
VND9 tháng5.8
VND12 tháng6.45
VND18 tháng6.5
VND24 tháng6.8
Đang trực tuyến183
Số lượt xem174757
Mẫu ủy nhiệm chi
Đây là mẫu biểu UNC dùng cho KH trong nước