TiềnKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 18/03/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng6.00
VND2 tháng6.00
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 18/03/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng0.25
USD2 tháng0.25
USD3 tháng0.25
USD6 tháng0.25
USD9 tháng0.25
USD12 tháng0.25
USD24 tháng0.25
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng6.00
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Mẫu ủy nhiệm chi
Đây là mẫu biểu UNC dùng cho KH trong nước