TiềnKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 20/06/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng5.10
VND2 tháng5.30
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 20/06/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.80
VND6 tháng6.50
VND9 tháng 6.50
VND12 tháng7.50
VND18 tháng7.50
VND24 tháng7.50
Đang trực tuyến80
Số lượt xem58414
Mẫu ủy nhiệm chi
Đây là mẫu biểu UNC dùng cho KH trong nước