TiềnKỳ hạn%/năm
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng Việt Nam đồng :(Áp dụng từ ngày 07/10/2014)
VNDKhông kỳ hạn1.00
VND1 tháng4.30
VND2 tháng4.80
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Lãi suất tiền gửi bằng USD (dollar Mỹ): (Áp dụng từ 07/10/2014)
USDKhông kỳ hạn0.20
USD1 tháng1.00
USD2 tháng1.00
USD3 tháng1.00
USD6 tháng1.00
USD9 tháng1.00
USD12 tháng1.00
USD24 tháng1.00
Lãi suất tiết kiệm gửi góp :
Định kỳ 1 tháng :
VND3 tháng5.30
VND6 tháng5.60
VND9 tháng 6.00
VND12 tháng6.60
VND18 tháng6.90
VND24 tháng6.90
Đang trực tuyến97
Số lượt xem74603