TiềnKỳ hạn%/năm
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
TIỀN GỬI TIẾT KIỆM DỰ THƯỞNG - Áp dụng từ 31/01/2019
05 tháng5
07 tháng5.6
13 tháng6.8
24 tháng 6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - VÀ TIỀN GỬI ONLINE Áp dụng từ 30/11/2018
VNDKhông kỳ hạn0.2
VND1 tháng4.5
VND2 tháng4.5
VND3 tháng5
VND5 tháng5
VND6 tháng5.5
VND7 tháng5.5
VND9 tháng5.6
VND12 tháng6.8
VND13 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM THÔNG THƯỜNG - Áp dụng từ 30/11/2018
VND2 tháng4.49
VND3 tháng4.98
VND5 tháng4.96
VND6 tháng5.44
VND7 tháng5.43
VND9 tháng5.5
VND12 tháng6.6
VND13 tháng6.58
VND18 tháng6.49
VND24 tháng6.39
TIẾT KIỆM TÍCH LŨY KIỀU HỐI
VND12 tháng5.5
VND18 tháng5.5
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP ĐỊNH KỲ - 1 THÁNG/LẦN
VND6 tháng5.5
VND12 tháng6.8
VND18 tháng6.8
VND24 tháng6.8
TIẾT KIỆM GỬI GÓP KHÔNG THEO ĐỊNH KỲ
VND6 tháng5
VND12 tháng5.5
Đang trực tuyến223
Số lượt xem42628
Thẻ ghi nợ nội địa Success
  1. Mã sản phẩm:
  2. Tên sản phẩm: “ Thẻ ghi nợ nội địa Success”
  3. Đặc tính sản phẩm

ð  Khái quát về sản phẩm: Là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do NHNo phát hành, cho phép chủ thẻ sử dụng trong phạm vi số dư tài khỏan tiền gửi thanh toán và (hoặc) hạn mức thấu chi để thanh toán hàng hóa, dịch vụ ; Rút/ ứng tiền mặt và các dịch vụ khác tại đơn vị chấp  nhận thẻ, điểm ứng tiền mặt trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

ð  Chức năng, tiện ích:

*    Tại máy ATM/EDC của NHNo.

-          Rút/ Ứng tiền mặt; Chuyển khoản(ATM); Thanh toán hàng hoá, dịch vụ (EDC); Hủy giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ (EDC); Thanh toán hóa đơn; Vấn tin số dư tài khoản; Đổi mã Pin(ATM); In sao kê rút gọn(ATM); Chức năng tiện ích khác.

*    Tại EDC/POS tại quầy giao dịch của NHNo.

-          Rút tiền mặt; Vấn tin số dư; In sao kê; Chuyển khoản; Đổi mã Pin; Nộp tiền vào tài khoản tiền gửi phát hành thẻ; Hủy giao dịch rút tiền mặt và nộp tiền vào tài khoản.

       *   Tại TCTV của Banknetvn: Rút/ Ứng tiền mặt (ATM), Chuyển khoản(ATM); Thanh toán hàng hóa, dịch vụ(EDC); Hủy giao dịch thanh toán hàng hóa, dịch vụ (EDC); Vấn tin số dư tài khoản(ATM); In sao kê rút gọn(ATM)

      *    Tại TCTV và TCDVT: Rút/ ứng tiền mặt, Chuyển khoản, Vấn tin số dư tài khoản, In sao kê rút gọn,

*    Tại TCTV và TCCMNN: Rút/ Ứng tiền mặt(ATM); Vấn tin số dư tài khoản(ATM); Các giao dịch khác theo thông báo của NHNo trong từng thời kỳ.

ð  Tiện ích:

-          Hệ thống máy ATM phục vụ liên tục: 24/24h

-          Thực hiện giao dịch trên phạm vi cả nước với mạng lưới máy ATM của NHNo và của các NH thuộc hệ thống Banknetvn, Smartlink

-          Dịch vụ trả lương qua thẻ ATM cho tất cả CBCNV thuộc cơ quan, doanh nghiệp, tổ chức, cán bộ hưu trí…

-          Đăng ký sử dụng dịch vụ MobileBanking

ð  Hạn mức giao dịch

-          Hạn mức rút tiền tại máy ATM tối đa: 25.000.000 VNĐ/ ngày;

-          Hạn mức chuyển tiền tại máy ATM tối đa: 20.000.000 VNĐ/ ngày;

-          Hạn mức rút tiền 01 lần tại máy ATM tối đa: 5.000.000 VNĐ, tối thiểu 50.000 VNĐ;

-          Số lần rút tiền tại máy ATM, hạn mức rút tiền, hạn mức chuyển khoản tại quầy: Không hạn chế

ð  Phí sử dụng:

-          Phí phát hành thẻ; Phí rút tiền; Phí chuyển tiền; đổi Pin….

-          Phí khác.

ð  Lãi suất:

-          Lãi suất tiền gửi: Được hưởng lãi suất tiền gửi KKH trên số dư TK

-          Lãi suất cho vay thấu chi trong trường hợp khách hàng có nhu cầu thấu chi và được chi nhánh chấp nhận;

-          Lãi suất quá hạn: bằng 150% lãi suất cho vay thấu chi

ð  Thấu chi:

-          Áp dụng thấu chi đối với khách hàng là cá nhân người Việt Nam.

-          Hạn mức thấu chi tối đa: 30.000.000 VNĐ

-          Thời hạn thấu chi tối đa 12 tháng

ð  Đồng tiền thanh toán:

-          Các giao dịch thẻ thực hiện bằng đồng Việt Nam hoặc quy đổi ra đồng Việt Nam. Trường hợp quy đổi ra đồng Việt Nam, tỷ giá giữa đồng Việt Nam và ngoại tệ áp dụng theo tỷ giá mua chuyển khoản của NHNo tại thời điểm hạch toán.

-          NHNo thanh toán cho ĐVCNT/ ĐƯTM bằng đồng Việt Nam.

ð  Phạm vi sử dụng: Trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam

ð  Thủ tục phát hành:

-          Mở tài khoản tiền gửi không kỳ hạn tại chi nhánh phát hành.

-          Điền các thông tin cần thiết trên giấy đề nghị phát hành thẻ ghi nợ.

-          01 ảnh 3x4 trong phạm vi 06 tháng gần nhất.

-          Khi có nhu cầu sử dụng thấu chi tài khoản, khách hàng cung cấp thêm một số giấy tờ khác theo quy định của NHNo.

  1. Đối tượng khách hàng:  Cá nhân.
  2. Phương pháp áp dụng và mức độ tin học hoá: Thực hiện đăng ký, quản lý khách hàng trên hệ thống sau khi đã đăng nhập thành công. Hàng tháng hệ thống tự động tính lãi, phí phát sinh cho khách hàng.
  3. Kênh phân phối: Khách hàng đăng ký trực tiếp tại CN.
Các tin khác